019923448
| Giải | Dãy số / Điều kiện trúng | Số lượng | Giá trị giải |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 1tỷ: 0 | 0 | 1tỷ |
| Giải nhất | 019923448 | — | 1tr |
| Giải nhì | 062594507662900 | — | 350K |
| Giải ba | 117927111318992912361 | — | 210K |
| Giải tư | 193488043477620049658240123 | — | 100K |
| Giải năm | 050001002 | — | 1tr |
| Giải sáu | 452 | — | 150K |
| Giải bảy | 40K: 4,503 22. XS | 4,503 | 40K |